large number

large number

A large number of colorful balloons floated above the park.

Định nghĩa

large number (cụm danh từ): - Một số lượng lớn, một con số không xác định nhưng rất nhiều: Dùng để chỉ một tập hợp hoặc nhóm người, vật, hoặc sự việc số lượng vượt trội, thường không thể đếm chính xác.

dụ sử dụng
  • (Một số lượng lớn sinh viên đã tham dự buổi giảng.)
  • ( một số lượng lớn các ngôi sao trên bầu trời.)
  • (Công ty đã nhận được một số lượng lớn đơn xin việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a large number of + danh từ số nhiều": Cấu trúc phổ biến nhất, dùng với danh từ đếm được số nhiều.

    • A large number of people are waiting outside. (Một số lượng lớn người đang chờ bên ngoài.)
  • "in large numbers": Với số lượng lớn, thành đám đông.

    • Birds migrate in large numbers during winter. (Chim di cư với số lượng lớn trong mùa đông.)
  • "the large number of": Nhấn mạnh số lượng cụ thể nào đó.

    • The large number of errors in the report is concerning. (Số lượng lớn lỗi trong báo cáo thật đáng lo ngại.)
Biến thể từ gần giống
  • Large-scale (adj): Quy mô lớn.
    • They launched a large-scale marketing campaign. (Họ đã phát động một chiến dịch tiếp thị quy mô lớn.)
  • Number (n): Số, con số.
    • The number of participants doubled this year. (Số lượng người tham gia đã tăng gấp đôi năm nay.)
Từ đồng nghĩa
  • A multitude of: Vô số, nhiềukể.
    • A multitude of stars filled the sky. (Vô số ngôi sao lấp đầy bầu trời.)
  • A battalion of: Một đội quân, một số lượng lớn (thường dùng cho người).
    • A battalion of ants marched across the path. (Một đội quân kiến diễu hành qua lối đi.)
  • A plurality of: Nhiều, đa dạng (thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo, chính trị).
    • A plurality of religions exist in this country. (Nhiều tôn giáo tồn tạiquốc gia này.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Add up to a large number: Lên tới một con số lớn.
    • The expenses add up to a large number. (Các chi phí lên tới một con số lớn.)
  • Make up a large number: Tạo thành một số lượng lớn.
    • Volunteers make up a large number of the workforce. (Các tình nguyện viên tạo thành một số lượng lớn lực lượng lao động.)
Thành ngữ liên quan
  • A number of: Một vài, một số (không nhất thiết lớn).
    • A number of issues remain unresolved. (Một số vấn đề vẫn chưa được giải quyết.)
  • Beyond number: Vô số, không thể đếm xuể.
    • The stars in the sky are beyond number. (Các ngôi sao trên bầu trời vô số.)